🧮 Tính Thuế Thu Nhập Doanh Nghiệp (TNDN) 2026
Công cụ miễn phí — Theo Luật Thuế TNDN, thuế suất chuẩn 20% và các mức ưu đãi
📌 Thông tin thu nhập
Tổng doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh
Chi phí hợp lý được khấu trừ khi tính thuế
Lãi tiền gửi, chuyển nhượng tài sản, thu nhập từ cổ tức… (nếu có)
🎯 Ưu đãi thuế (nếu có)
Thu nhập được miễn thuế theo ưu đãi (nếu đang trong thời gian miễn thuế)
Thuế TNDN phải nộp
0
triệu đồng / năm
Doanh thu thuần
(–) Chi phí được trừ
(+) Thu nhập khác
= Thu nhập trước thuế (TNTT)
(–) Thu nhập miễn thuế
= Thu nhập chịu thuế (TNCT)
× Thuế suất
= Thuế TNDN phải nộp
📊 Bảng thuế suất TNDN tham khảo:
| Đối tượng | Thuế suất | Điều kiện |
|---|---|---|
| DN thông thường | 20% | Tất cả doanh nghiệp không thuộc diện ưu đãi |
| DN vừa và nhỏ | 17% | Vốn ≤ 100 tỷ VNĐ và lao động ≤ 300 người |
| Ưu đãi đặc biệt | 15% | KCN, nông nghiệp, giáo dục, y tế… |
| Ưu đãi cao nhất | 10% | Dự án đặc biệt khuyến khích, KKT, CNC… |
| Dầu khí | 25–50% | Tùy theo từng dự án, hợp đồng |
📞 Cần Tư Vấn Tối Ưu Thuế TNDN?
iGlobal hỗ trợ lập kế hoạch thuế, quyết toán thuế TNDN và kiểm tra chi phí được trừ cho doanh nghiệp.
