Kế Toán Nghiệp Vụ Nhận Ủy Thác Xuất Nhập Khẩu 2026: Hạch Toán Hoa Hồng Và Thuế

Nhiều doanh nghiệp chưa có kinh nghiệm hoặc giấy phép phù hợp để trực tiếp xuất nhập khẩu hàng hóa, nên thuê một đơn vị khác đứng tên thực hiện thủ tục hải quan thay mình — đây chính là nghiệp vụ ủy thác xuất nhập khẩu. Vì hàng hóa và tiền hàng đi “qua tay” bên nhận ủy thác nhưng không thuộc sở hữu của họ, cách hạch toán khác hẳn giao dịch mua bán thông thường.
1. Ủy Thác Xuất Nhập Khẩu Là Gì?
Ủy thác xuất nhập khẩu là hoạt động thương mại theo đó bên nhận ủy thác thực hiện việc xuất khẩu hoặc nhập khẩu hàng hóa với danh nghĩa của mình (đứng tên trên hợp đồng ngoại thương, tờ khai hải quan) theo các điều kiện đã thỏa thuận với bên giao ủy thác, và được hưởng phí ủy thác (hoa hồng). Bên nhận ủy thác không phải là chủ sở hữu thực sự của hàng hóa — họ chỉ đứng tên thực hiện thủ tục, còn rủi ro, lợi ích kinh tế và quyền sở hữu hàng hóa vẫn thuộc về bên giao ủy thác.
Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất so với mua bán thông thường (bên nhận ủy thác không ghi nhận doanh thu bán hàng hóa, không ghi tăng giảm hàng tồn kho của chính mình), và quyết định toàn bộ cách hạch toán tiếp theo.
2. Hồ Sơ, Hợp Đồng Và Nghĩa Vụ Của Bên Nhận Ủy Thác
Để thực hiện đúng và đủ hồ sơ, hợp đồng ủy thác xuất nhập khẩu cần quy định rõ: phạm vi công việc được ủy thác, giá trị lô hàng, mức phí ủy thác (hoa hồng) và cách thanh toán, trách nhiệm nộp các loại thuế xuất nhập khẩu liên quan. Bên nhận ủy thác có nghĩa vụ: (1) thực hiện thủ tục hải quan, kê khai và nộp thuế xuất nhập khẩu, thuế GTGT hàng nhập khẩu (nếu có) thay cho bên giao ủy thác theo đúng quy định; (2) xuất hóa đơn GTGT cho phần phí ủy thác được hưởng; (3) chuyển giao đầy đủ hóa đơn, chứng từ hải quan, chứng từ thanh toán quốc tế cho bên giao ủy thác để làm căn cứ kê khai thuế và hạch toán.
3. Cách Hạch Toán Hàng Hóa, Tiền Hàng Qua Tài Khoản Trung Gian
Vì hàng hóa không thuộc sở hữu của bên nhận ủy thác, toàn bộ giá trị hàng hóa xuất/nhập khẩu và tiền hàng nhận/chi hộ bên giao ủy thác được theo dõi qua tài khoản phải thu, phải trả (công nợ nhận/giao ủy thác), không ghi nhận vào doanh thu bán hàng, không ghi tăng giảm hàng tồn kho của bên nhận ủy thác. Khi nhận tiền hàng từ bên giao ủy thác để thanh toán cho đối tác nước ngoài, hoặc khi thu tiền từ khách nước ngoài để chuyển lại cho bên giao ủy thác, đây đều là các giao dịch qua công nợ, không phát sinh doanh thu.
Riêng các khoản thuế xuất nhập khẩu, thuế GTGT hàng nhập khẩu mà bên nhận ủy thác tạm nộp thay, cũng được ghi nhận vào công nợ phải thu của bên giao ủy thác (không phải chi phí của bên nhận ủy thác), vì về bản chất đây là khoản chi hộ.

4. Hạch Toán Hoa Hồng Ủy Thác Và Nghĩa Vụ Thuế GTGT, TNDN
Khoản duy nhất bên nhận ủy thác được ghi nhận là doanh thu thực sự của mình là phí ủy thác (hoa hồng) — đây mới là giá trị dịch vụ mà bên nhận ủy thác thực sự cung cấp và được hưởng lợi kinh tế. Phí ủy thác được ghi nhận vào doanh thu cung cấp dịch vụ, chịu thuế GTGT theo thuế suất dịch vụ thông thường (xuất hóa đơn GTGT cho bên giao ủy thác), và được tính vào thu nhập chịu thuế TNDN của bên nhận ủy thác.
Về phía bên giao ủy thác, khoản phí ủy thác này được ghi nhận là chi phí dịch vụ mua ngoài (chi phí bán hàng hoặc chi phí thu mua, tùy là ủy thác xuất khẩu hay nhập khẩu), còn giá trị hàng hóa thực tế xuất/nhập khẩu vẫn được bên giao ủy thác ghi nhận trực tiếp vào doanh thu/hàng tồn kho của chính mình dựa trên bộ hồ sơ hải quan do bên nhận ủy thác chuyển giao.
5. Phân Biệt Ủy Thác Xuất Nhập Khẩu Với Mua Bán Thông Thường
Sai sót phổ biến nhất khi hạch toán nghiệp vụ này là nhầm lẫn giữa ủy thác và mua bán thông thường (bên nhận ủy thác mua hàng rồi bán lại). Để phân biệt, cần căn cứ vào hợp đồng và thực tế giao dịch: nếu bên nhận ủy thác chỉ đứng tên làm thủ tục, không gánh rủi ro về giá cả, chất lượng hàng hóa, và chỉ hưởng phí cố định hoặc theo tỷ lệ % giá trị lô hàng — đây là ủy thác. Ngược lại, nếu bên “nhận ủy thác” tự quyết định giá bán lại, gánh chịu rủi ro tồn kho và biến động giá — bản chất đây là mua bán thông thường, phải hạch toán đầy đủ doanh thu, giá vốn như một giao dịch thương mại độc lập, dù hợp đồng có ghi là “ủy thác”.
Việc xác định đúng bản chất giao dịch có ý nghĩa quan trọng khi kiểm toán hoặc thanh tra thuế, vì nếu hạch toán sai (ghi nhận toàn bộ giá trị hàng hóa vào doanh thu khi thực chất là ủy thác, hoặc ngược lại) sẽ dẫn đến sai lệch nghiêm trọng về doanh thu, dễ bị truy thu thuế hoặc bị đánh giá là né tránh nghĩa vụ kê khai.
Câu Hỏi Thường Gặp
Bên nhận ủy thác xuất nhập khẩu có phải ghi nhận giá trị hàng hóa vào doanh thu không?
Không. Chỉ phí ủy thác (hoa hồng) được ghi nhận là doanh thu của bên nhận ủy thác; giá trị hàng hóa xuất/nhập khẩu được theo dõi qua tài khoản công nợ với bên giao ủy thác.
Thuế xuất nhập khẩu do bên nhận ủy thác tạm nộp thay thì ai chịu chi phí thuế này?
Bên giao ủy thác chịu, vì đây là khoản chi hộ — bên nhận ủy thác chỉ tạm nộp và sau đó được bên giao ủy thác hoàn trả qua tài khoản công nợ, không tính vào chi phí của mình.
Làm sao phân biệt hợp đồng ủy thác thật với hợp đồng mua bán “núp bóng” ủy thác?
Căn cứ vào ai gánh rủi ro giá cả và tồn kho: nếu bên nhận ủy thác chỉ hưởng phí cố định/tỷ lệ % và không chịu rủi ro biến động giá, đó là ủy thác thật; nếu họ tự định giá bán lại và gánh rủi ro tồn kho, bản chất là mua bán thông thường dù hợp đồng đặt tên là ủy thác.
Kết Luận
Hạch toán đúng nghiệp vụ nhận ủy thác xuất nhập khẩu giúp doanh nghiệp phản ánh chính xác doanh thu, tránh rủi ro bị truy thu thuế do nhầm lẫn bản chất giao dịch. Nếu doanh nghiệp chưa chắc chắn về cách phân loại và hạch toán, nên tham khảo ý kiến chuyên gia kế toán, thuế trước khi ký hợp đồng.
👉 Liên hệ iGlobal – Hotline: 0932 796 879
Bài viết liên quan:
Bai viet Lien quan
Ban can tu van? Lien he iGlobal ngay!
Hotline: 0932 796 879
