Thuế TNCN Người Nước Ngoài Làm Việc Tại Việt Nam 2026

Dịch vụ kế toán thuế - iGlobal Audit

Đội ngũ chuyên gia iGlobal · Cập nhật: Tháng 6/2026 ·
Kiểm toán viên hành nghề, thành viên VACPA

Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm phải nộp thuế TNCN theo biểu lũy tiến 5 bậc từ 5% đến 35% (áp dụng từ 1/1/2026 theo Luật 109/2025/QH15). Người có mặt dưới 183 ngày nộp mức cố định 20% trên toàn bộ thu nhập tại Việt Nam. Đây là thay đổi quan trọng mà mọi doanh nghiệp FDI và người lao động nước ngoài cần nắm rõ để tránh rủi ro pháp lý.

Bài viết này cung cấp hướng dẫn đầy đủ về thuế TNCN cho người nước ngoài: từ tiêu chí xác định tình trạng cư trú, biểu thuế mới 2026, các khoản miễn thuế, áp dụng hiệp định tránh đánh thuế 2 lần (DTA), đến quy trình kê khai và mức phạt vi phạm — cập nhật theo Luật 109/2025/QH15 và Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15.


Người Nước Ngoài Tại Việt Nam Phải Nộp Thuế TNCN Không?

💰 Mẹo: Dùng công cụ tính BHXH online để có số liệu cụ thể trong 30 giây.

Có — tất cả người nước ngoài có thu nhập phát sinh tại Việt Nam đều phải nộp thuế TNCN, không phân biệt quốc tịch, loại visa hay thời gian lưu trú. Căn cứ: Luật Thuế TNCN 2007 (sửa đổi qua các lần 2012, 2014) và Luật 109/2025/QH15 (có hiệu lực từ 01/07/2026).

Điểm khác biệt quan trọng là mức thuế và ưu đãi giảm trừ phụ thuộc vào tình trạng cư trú thuế (tax residency status) — không phải loại visa hay tình trạng cư trú theo luật xuất nhập cảnh. Hai nhóm chính:

  • Cá nhân cư trú (Resident): 183 ngày trở lên tại Việt Nam trong năm → biểu thuế lũy tiến 5 bậc (5%–35%), được giảm trừ gia cảnh
  • Cá nhân không cư trú (Non-resident): dưới 183 ngày → thuế suất cố định 20%, không được giảm trừ

Doanh nghiệp FDI tại TP.HCM thường có nhiều chuyên gia nước ngoài biệt phái (expatriate) thuộc cả hai nhóm — việc phân loại sai dẫn đến kê khai sai và bị phạt theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP.


Cư Trú Và Không Cư Trú Theo Luật Thuế — Tiêu Chí 183 Ngày Là Gì?

Cá nhân cư trú là người có mặt tại Việt Nam từ 183 ngày trở lên trong năm dương lịch (1/1–31/12) HOẶC trong bất kỳ 12 tháng liên tiếp nào kể từ ngày nhập cảnh lần đầu, theo Điều 2 Luật Thuế TNCN 2007 và Điều 1 Thông tư 111/2013/TT-BTC của Bộ Tài chính.

Ngoài tiêu chí 183 ngày, người nước ngoài cũng được coi là cư trú nếu có nơi ở thường xuyên tại Việt Nam — gồm: nơi ở thường trú ghi trong thẻ thường trú do Bộ Công an cấp, hoặc nơi ở tạm trú đăng ký cấp thẻ tạm trú.

Cách đếm ngày:

  • Tính tất cả các ngày có mặt tại Việt Nam (bao gồm ngày đến và ngày đi)
  • Ngày quá cảnh tại sân bay không tính
  • Có thể chia thành nhiều đợt trong năm, không cần liên tục

Ví dụ thực tế: Ông Tanaka (Nhật Bản) nhập cảnh Việt Nam lần đầu ngày 1/8/2025. Trong vòng 12 tháng tiếp theo (đến 31/7/2026), nếu tổng số ngày có mặt tại Việt Nam đạt 183 ngày → cá nhân cư trú, áp dụng biểu thuế lũy tiến từ ngày đầu tiên của kỳ tính thuế 12 tháng đó.

Căn cứ pháp lý: Khoản 1, Điều 2, Luật Thuế TNCN 2007; Điều 1, Thông tư 111/2013/TT-BTC.


Biểu Thuế TNCN Mới 2026: 5 Bậc Thay Vì 7 Bậc — Thay Đổi Gì?

Từ 1/1/2026, biểu thuế lũy tiến từng phần áp dụng cho cá nhân cư trú rút gọn từ 7 bậc xuống còn 5 bậc theo Luật 109/2025/QH15. Mức thuế suất tối đa vẫn giữ 35%, nhưng ngưỡng chịu thuế tăng và thuế suất trung gian giảm.

BậcThu Nhập Chịu Thuế/ThángThuế Suất 2026Thuế Suất Cũ (đến 31/12/2025)
1Đến 10 triệu đồng5%5% (0–5 tr)
2Trên 10 – 20 triệu đồng10%10% / 15%
3Trên 20 – 40 triệu đồng20%20% / 25%
4Trên 40 – 60 triệu đồng30%30%
5Trên 60 triệu đồng35%35%

Công thức tính thuế TNCN theo phương pháp lũy tiến từng phần:

Thuế TNCN = (Thu nhập chịu thuế − Giảm trừ gia cảnh) × thuế suất theo từng bậc

Ví dụ: Ông Lee (Hàn Quốc, cư trú, không người phụ thuộc) lương 60 triệu đồng/tháng:

  • Thu nhập chịu thuế = 60 tr − 15,5 tr (giảm trừ bản thân) = 44,5 triệu đồng
  • Bậc 1: 10 tr × 5% = 500.000 đ
  • Bậc 2: 10 tr × 10% = 1.000.000 đ
  • Bậc 3: 20 tr × 20% = 4.000.000 đ
  • Bậc 4: 4,5 tr × 30% = 1.350.000 đ
  • Tổng thuế TNCN/tháng = 6.850.000 đồng (so với hệ thống 7 bậc cũ: khoảng 8,2 triệu)

Căn cứ: Điều 22, Luật Thuế TNCN 2007; Phụ lục biểu thuế, Luật 109/2025/QH15.


Người Không Cư Trú Nộp Thuế 20% — Tính Như Thế Nào?

Cá nhân không cư trú (dưới 183 ngày tại Việt Nam) nộp thuế TNCN bằng 20% trên toàn bộ thu nhập từ tiền lương, tiền công phát sinh tại Việt Nam — không áp dụng giảm trừ gia cảnh, không áp dụng biểu thuế lũy tiến. Căn cứ: Khoản 1, Điều 18, Thông tư 111/2013/TT-BTC.

Công thức:
Thuế TNCN = Tổng thu nhập nhận được × 20%

Ví dụ: Chuyên gia tư vấn người Singapore được biệt phái sang TP.HCM 3 tháng, lương hàng tháng 80 triệu đồng (công ty Việt Nam trả):

  • Thuế TNCN mỗi tháng = 80.000.000 × 20% = 16.000.000 đồng
  • Tổng thuế 3 tháng = 48.000.000 đồng

Lưu ý quan trọng: Doanh nghiệp chi trả thu nhập cho người không cư trú có trách nhiệm khấu trừ thuế tại nguồn (withholding tax) trước khi thanh toán và kê khai theo tháng/quý. Không khấu trừ đúng → doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm và bị phạt.

Nếu người không cư trú thuộc nước có DTA với Việt Nam, thuế suất 20% có thể được giảm hoặc miễn theo điều khoản hiệp định — xem mục DTA bên dưới.


Giảm Trừ Gia Cảnh Cho Người Nước Ngoài Cư Trú Năm 2026 Là Bao Nhiêu?

Người nước ngoài có tình trạng cư trú được giảm trừ bản thân 15,5 triệu đồng/tháng và giảm trừ mỗi người phụ thuộc 6,2 triệu đồng/tháng từ 1/1/2026 — tăng đáng kể so với mức cũ. Căn cứ: Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 và Luật 109/2025/QH15.

Loại Giảm TrừMức Cũ (2025)Mức Mới (Từ 1/1/2026)
Giảm trừ bản thân11 triệu đ/tháng15,5 triệu đ/tháng
Giảm trừ mỗi người phụ thuộc4,4 triệu đ/tháng6,2 triệu đ/tháng

Người phụ thuộc đủ điều kiện cho người nước ngoài cư trú:

  • Con chưa đủ 18 tuổi (con ruột, con nuôi hợp pháp)
  • Con đủ 18 tuổi đang học đại học/cao đẳng, không có thu nhập hoặc thu nhập dưới 1 triệu đồng/tháng
  • Vợ/chồng không có thu nhập hoặc thu nhập dưới 1 triệu đồng/tháng
  • Cha mẹ (ruột hoặc bên vợ/chồng) không có khả năng lao động hoặc thu nhập dưới 1 triệu đồng/tháng

Điều kiện đăng ký: Nộp mẫu đăng ký người phụ thuộc theo Thông tư 79/2022/TT-BTC qua hệ thống eTax của Tổng cục Thuế. Người nước ngoài cần cung cấp thêm bản dịch công chứng giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình.


Thu Nhập Miễn Thuế TNCN Dành Cho Người Nước Ngoài Làm Việc Tại Việt Nam

Từ 01/07/2026, theo Luật 109/2025/QH15, có 21 khoản thu nhập được miễn thuế TNCN hoàn toàn. Đối với người nước ngoài làm việc tại Việt Nam, các khoản miễn thuế quan trọng nhất gồm:

1. Vé máy bay về nước: 1 lần/năm vé máy bay khứ hồi đi về nước của người nước ngoài để nghỉ phép thường niên được miễn thuế TNCN (áp dụng từ 01/07/2026, hiện vẫn theo Thông tư 111/2013).

2. Học phí con cái: Học phí từ mầm non đến hết THPT tại Việt Nam được miễn hoàn toàn nếu công ty thanh toán trực tiếp cho trường. Nếu thanh toán qua lương cho nhân viên → tính vào thu nhập chịu thuế.

3. Thu nhập ngoài giờ và ca đêm: Tiền làm thêm giờ, làm ca đêm được miễn phần chênh lệch so với giờ làm bình thường (theo Luật 109/2025).

4. Bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp: Khoản đóng BHXH, BHYT, BHTN của người lao động và doanh nghiệp đóng thay — miễn hoàn toàn.

Tiền thuê nhà — KHÔNG được miễn: Khoản tiền nhà do doanh nghiệp trả cho người lao động nước ngoài bị tính vào thu nhập chịu thuế. Tuy nhiên, mức tính không vượt quá 15% tổng thu nhập chịu thuế (theo Khoản 2, Điều 11, Thông tư 111/2013). Ví dụ: lương 100 triệu, nhà 20 triệu → chỉ tính 15 triệu vào thu nhập chịu thuế.


Hiệp Định Tránh Đánh Thuế 2 Lần (DTA) — Khi Nào Người Nước Ngoài Được Hưởng?

Việt Nam đã ký Hiệp định tránh đánh thuế 2 lần (DTA — Double Tax Agreement) với hơn 80 quốc gia và vùng lãnh thổ, bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Trung Quốc, Mỹ, Anh, Đức, Pháp, Úc. Người nước ngoài từ các nước này có thể giảm hoặc miễn thuế TNCN tại Việt Nam nếu đáp ứng điều kiện hiệp định.

Điều kiện áp dụng DTA:

  1. Cá nhân là cư dân thuế (tax resident) của nước ký kết hiệp định
  2. Cung cấp Tax Residency Certificate (giấy chứng nhận cư dân thuế) do cơ quan thuế nước gốc cấp — nộp kèm mẫu 02/DTA cho cơ quan thuế Việt Nam
  3. Thu nhập đáp ứng điều kiện cụ thể trong từng hiệp định (thường: thời gian làm việc, mức thu nhập, ai trả lương)

Ví dụ thực tế — Chuyên gia Nhật Bản:

  • Ông Yamamoto sang Việt Nam 120 ngày (không cư trú), lương do công ty Nhật Bản trả, không phải công ty Việt Nam
  • Theo Hiệp định Việt Nam – Nhật Bản: thu nhập từ tiền công do nhà tuyển dụng không phải cư dân Việt Nam trả, trong thời gian dưới 183 ngày → miễn thuế TNCN tại Việt Nam
  • Điều kiện: nộp Tax Residency Certificate Nhật Bản kịp thời trước khi chi trả thu nhập

Để tra cứu hiệp định cụ thể: Cổng thông tin Tổng cục Thuế tại gdt.gov.vn, mục “Hiệp định thuế”. Có thể tham khảo thêm tại Cục Thuế TP.HCM hoặc đơn vị tư vấn thuế FDI chuyên nghiệp.


Quy Trình Kê Khai Và Quyết Toán Thuế TNCN Cho Người Nước Ngoài

Doanh nghiệp có người lao động nước ngoài phải khấu trừ thuế TNCN tại nguồn mỗi tháng và quyết toán năm cho người cư trú trước 30/4 năm sau. Người không cư trú chuẩn bị rời Việt Nam phải quyết toán trong vòng 45 ngày.

Bước 1 — Xác định tình trạng cư trú ngay khi ký hợp đồng lao động. Cập nhật lại cuối năm khi biết tổng số ngày thực tế.

Bước 2 — Khấu trừ thuế hàng tháng: Công ty khấu trừ thuế TNCN và kê khai qua mẫu 05/KK-TNCN (khai theo tháng hoặc quý tùy quy mô). Nộp qua hệ thống eTax của Tổng cục Thuế, hạn nộp: ngày 20 tháng sau (khai tháng) hoặc ngày cuối tháng đầu quý sau (khai quý).

Bước 3 — Quyết toán cuối năm:

  • Cá nhân cư trú: Quyết toán qua mẫu 02/QTT-TNCN, hạn: 30/4/2027 (cho thu nhập năm 2026). Công ty quyết toán thay nếu người lao động ủy quyền.
  • Cá nhân không cư trú rời Việt Nam: Quyết toán trong 45 ngày trước khi rời đi. Có thể ủy quyền cho người đại diện tại Việt Nam.

Bước 4 — Nộp thuế và nhận giấy xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế (Tax Clearance Certificate — thường cần khi gia hạn visa hoặc giấy phép lao động).

Mức phạt vi phạm kê khai thuế TNCN theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP:

  • Không nộp tờ khai: phạt từ 2 triệu đến 25 triệu đồng tùy mức độ
  • Khai thiếu/sai dẫn đến thiếu thuế: phạt 20% số tiền thuế thiếu
  • Chậm nộp tiền thuế (xem thêm: phạt chậm nộp thuế TNDN 2026): tiền chậm nộp 0,03%/ngày trên số thuế chậm nộp (Điều 59, Luật Quản lý Thuế 2019)
  • Trốn thuế: phạt từ 1 lần đến 3 lần số thuế trốn, tùy tình tiết

Câu Hỏi Thường Gặp

Người nước ngoài làm việc tại Việt Nam dưới 183 ngày có phải nộp thuế TNCN không?

Có. Người không cư trú (dưới 183 ngày) phải nộp thuế TNCN 20% cố định trên toàn bộ thu nhập phát sinh tại Việt Nam. Không được áp dụng giảm trừ gia cảnh hay biểu thuế lũy tiến. Trừ khi có hiệp định DTA với nước gốc và đáp ứng đủ điều kiện miễn/giảm thuế theo hiệp định.

Mức giảm trừ gia cảnh cho người nước ngoài cư trú năm 2026 là bao nhiêu?

Từ 1/1/2026 theo Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15: giảm trừ bản thân 15,5 triệu đồng/tháng (tăng từ 11 triệu) và mỗi người phụ thuộc 6,2 triệu đồng/tháng (tăng từ 4,4 triệu). Áp dụng cho cả người Việt Nam và người nước ngoài cư trú.

Tiền thuê nhà công ty trả cho nhân viên nước ngoài có bị tính thuế không?

Có, nhưng có giới hạn. Tiền thuê nhà do doanh nghiệp trả cho người lao động nước ngoài được tính vào thu nhập chịu thuế TNCN, nhưng tối đa không quá 15% tổng thu nhập chịu thuế của người đó (trừ tiền nhà). Ví dụ: lương 100 triệu, nhà 20 triệu → chỉ tính 15 triệu vào thu nhập chịu thuế. Cơ sở: Khoản 2, Điều 11, Thông tư 111/2013/TT-BTC.

Hiệp định tránh đánh thuế 2 lần (DTA) có giúp người nước ngoài tránh hoàn toàn thuế TNCN tại Việt Nam không?

Tùy trường hợp. DTA có thể miễn hoặc giảm thuế — nhưng phải đáp ứng đầy đủ điều kiện của từng hiệp định: thường là công ty nước ngoài trả lương (không phải công ty Việt Nam), thời gian dưới 183 ngày, và cung cấp Tax Residency Certificate. Một số DTA chỉ giảm thuế suất (ví dụ: từ 20% xuống 15%) chứ không miễn hoàn toàn. Cần tham khảo hiệp định cụ thể với từng quốc gia.

Công ty FDI phải kê khai thuế TNCN cho nhân viên nước ngoài như thế nào?

Công ty FDI có trách nhiệm khấu trừ và kê khai thuế TNCN hàng tháng/quý cho toàn bộ nhân viên kể cả người nước ngoài. Kê khai qua mẫu 05/KK-TNCN trên hệ thống eTax, nộp trong ngày 20 tháng sau (khai tháng) hoặc cuối tháng đầu quý sau (khai quý). Cuối năm quyết toán mẫu 05/QTT-TNCN trước 31/3 năm sau (nếu công ty quyết toán thay cho nhân viên).

Biểu thuế TNCN 5 bậc từ 1/1/2026 hay 1/7/2026 mới áp dụng?

Biểu thuế 5 bậc và mức giảm trừ mới áp dụng từ 1/1/2026 theo Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15. Luật 109/2025/QH15 (bao gồm nhiều thay đổi khác) có hiệu lực từ 01/7/2026. Trong giai đoạn 1/1/2026 – 30/6/2026: áp dụng Luật Thuế TNCN 2007 với bảng thuế và mức giảm trừ đã được cập nhật theo Nghị quyết 110/2025. Từ 1/7/2026: toàn bộ quy định mới của Luật 109/2025 có hiệu lực.


Kết Luận

Thuế TNCN cho người nước ngoài tại Việt Nam năm 2026 có nhiều thay đổi đáng kể: biểu thuế rút gọn từ 7 xuống 5 bậc, mức giảm trừ gia cảnh tăng mạnh lên 15,5 triệu đồng/tháng, và Luật 109/2025/QH15 bắt đầu có hiệu lực từ 01/07/2026. Để tuân thủ đúng và tối ưu chi phí thuế, doanh nghiệp FDI cần:

  • Xác định đúng tình trạng cư trú ngay từ đầu hợp đồng và cập nhật định kỳ
  • Áp dụng DTA kịp thời nếu người lao động thuộc nước có hiệp định với Việt Nam
  • Cơ cấu lương hợp lý: tách các khoản miễn thuế (vé máy bay, học phí con) đúng quy định
  • Khấu trừ và kê khai đúng hạn để tránh phạt 0,03%/ngày và phạt hành chính

Nếu doanh nghiệp bạn đang quản lý đội ngũ chuyên gia nước ngoài tại TP.HCM và cần hỗ trợ kê khai, quyết toán thuế TNCN chính xác — iGlobal cung cấp dịch vụ tư vấn thuế FDI chuyên nghiệp với đội ngũ kiểm toán viên hành nghề, thành viên VACPA, trên 10 năm kinh nghiệm tại TP.HCM.

Bài viết liên quan:

iG

Đội ngũ chuyên gia iGlobal

Kiểm toán viên hành nghề · Thành viên VACPA · 10+ năm kinh nghiệm FDI tại TP.HCM

Bài viết được biên soạn và kiểm tra bởi đội ngũ kiểm toán viên hành nghề của Công ty TNHH Kiểm toán iGlobal, thành viên Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam (VACPA). Cập nhật lần cuối: Tháng 6/2026.

Cần tư vấn miễn phí?

0932 796 879

Hoặc: 0932 796 486  |  0932 069 069

iGlobal cung cấp dịch vụ kiểm toán, kế toán, tư vấn thuế chuyên nghiệp tại TP.HCM
Email: info@iglobal.com.vn

Ban can tu van? Lien he iGlobal ngay!

Hotline: 0932 796 879

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0932 796 879
0932 796 486
0932 069 069